Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
make a face


verb
contort the face to indicate a certain mental or emotional state
- He grimaced when he saw the amount of homework he had to do
Syn:
grimace, pull a face
Derivationally related forms:
grimace (for: grimace)
Hypernyms:
communicate, intercommunicate
Hyponyms:
squint, squinch, wince, smile, frown,
frown, lour, lower, screw up, pout,
mop, mow
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.